ríu rít
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Nói về âm thanh liên tiếp, nhỏ, trong và vui tai: Dùng để miêu tả tiếng nói, tiếng kêu liên tục, nhanh và thường thể hiện sự vui vẻ, nhộn nhịp.
- Không rõ từng tiếng một: Do âm thanh phát ra liên tiếp và nhanh nên nghe chung chung, khó phân biệt từng âm tiết riêng lẻ.
Phó từ:
- Một cách liên tiếp và vui tai: Dùng để bổ nghĩa cho động từ chỉ hành động phát ra âm thanh (như nói, kêu, cười).
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Tiếng chim ríu rít trong vườn thật là vui tai. (Âm thanh của chim hót liên tiếp trong vườn thật là vui tai.)
- Sau giờ tan học, sân trường đầy những tiếng nói cười ríu rít. (Sau giờ tan học, sân trường tràn ngập những tiếng nói cười liên tiếp và vui vẻ.)
Phó từ:
- Bọn trẻ trò chuyện ríu rít về chuyến đi chơi. (Lũ trẻ nói chuyện một cách liên tục và hào hứng về chuyến đi chơi.)
- Đàn chim sẻ kêu ríu rít trên cành cây. (Đàn chim sẻ kêu liên hồi trên cành cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
Dùng để tả cảnh sinh động, đông vui: Thường dùng trong văn miêu tả để khắc họa không khí nhộn nhịp, tràn đầy sức sống.
- Phiên chợ quê nghe ríu rít đủ thứ tiếng mua bán, chào hỏi. (Phiên chợ quê nghe đầy những âm thanh mua bán, chào hỏi liên tiếp và rộn ràng.)
Ẩn dụ cho sự vui mừng, phấn khích: Âm thanh "ríu rít" thường gắn liền với cảm xúc tích cực.
- Nghe tin vui, cả nhà nói cười ríu rít. (Nghe tin vui, cả nhà nói cười một cách vui vẻ và liên tục.)
Biến thể và từ gần giống
Ríu ran (tính từ): Gần nghĩa với "ríu rít", cũng chỉ âm thanh liên tiếp, nhỏ và vui tai, thường dùng cho tiếng nói chuyện.
- Tiếng ríu ran của các cô gái trong xóm. (Tiếng nói chuyện liên tiếp của các cô gái trong xóm.)
Líu ríu (tính từ): Nhấn mạnh hơn đến sự liên tục, nhanh đến mức như bị líu lưỡi, đôi khi có thể hơi lộn xộn.
- Cậu bé líu ríu kể lại câu chuyện vì quá phấn khích. (Cậu bé kể lại câu chuyện một cách nhanh và liên tục vì quá phấn khích.)
Từ đồng nghĩa
- Lảnh lót: Trong, cao và vang xa (thường cho tiếng chim hoặc giọng nói trong trẻo), nhưng không nhất thiết phải liên tiếp như "ríu rít".
- Rộn ràng: Chỉ không khí nhộn nhịp, có nhiều âm thanh, nhưng là từ khái quát hơn, không chuyên về miêu tả âm thanh liên tiếp, nhỏ.
Thành ngữ liên quan
- Ríu rít như chim mùa xuân: Thành ngữ so sánh, ví tiếng nói cười vui vẻ, liên tục giống như tiếng chim hót vào mùa xuân.
- Các cháu nhỏ đến thăm ông bà, nói cười ríu rít như chim mùa xuân. (Các cháu nhỏ đến thăm ông bà, nói cười vui vẻ và liên tục.)
- Nói tiếng nói, tiếng kêu liên tiếp và không rõ: Nói chuyện ríu rít; Chim kêu ríu rít.